престу́пник
Dấu sắc trên престу́пник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
престу́пник nghĩa là tội phạm, phạm nhân.
Nghĩa của престу́пник
Danh từ
- [Kẻ, tên] tội phạm, phạm nhân, tội nhân, thủ phạm, hung phạm, hung thủ, thủ ác.
- вое́нный престу́пникtên tội phạm (phạm nhân) chiến tranh
Biến cách của престу́пник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | престу́пник | престу́пники |
| Sinh cách кого? чего? | престу́пника | престу́пников |
| Tặng cách кому? чему? | престу́пнику | престу́пникам |
| Đối cách кого? что? | престу́пника | престу́пников |
| Công cụ cách кем? чем? | престу́пником | престу́пниками |
| Giới cách о ком? о чём? | престу́пнике | престу́пниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với престу́пник
- Том — разыскиваемый преступник. Tom là một tội phạm bị truy nã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4055020
- В Сингапуре один из способов наказания преступников — порка. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
преступник nghĩa là gì?
преступник (danh từ) nghĩa là tội phạm, phạm nhân.
преступник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là престу́пник (phiên âm Latinh prestúpnik, IPA [prʲɪˈstupnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.