престу́пница
Dấu sắc trên престу́пница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
престу́пница nghĩa là tội phạm, phạm nhân.
Nghĩa của престу́пница
Nghĩa lấy theo mục преступник.
Danh từ
- [Kẻ, tên] tội phạm, phạm nhân, tội nhân, thủ phạm, hung phạm, hung thủ, thủ ác.
Biến cách của престу́пница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | престу́пница | престу́пницы |
| Sinh cách кого? чего? | престу́пницы | престу́пниц |
| Tặng cách кому? чему? | престу́пнице | престу́пницам |
| Đối cách кого? что? | престу́пницу | престу́пниц |
| Công cụ cách кем? чем? | престу́пницей | престу́пницами |
| Giới cách о ком? о чём? | престу́пнице | престу́пницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
преступница nghĩa là gì?
преступница (danh từ) nghĩa là tội phạm, phạm nhân.
преступница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là престу́пница (phiên âm Latinh prestúpnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.