TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

престу́пница

giống cáiđộng vật
prestúpnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên престу́пница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

престу́пница nghĩa là tội phạm, phạm nhân.

Nghĩa của престу́пница

Nghĩa lấy theo mục преступник.

Danh từ

  1. [Kẻ, tên] tội phạm, phạm nhân, tội nhân, thủ phạm, hung phạm, hung thủ, thủ ác.

Biến cách của престу́пница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?престу́пницапресту́пницы
Sinh cách кого? чего?престу́пницыпресту́пниц
Tặng cách кому? чему?престу́пницепресту́пницам
Đối cách кого? что?престу́пницупресту́пниц
Công cụ cách кем? чем?престу́пницейпресту́пницами
Giới cách о ком? о чём?престу́пницепресту́пницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

преступница nghĩa là gì?

преступница (danh từ) nghĩa là tội phạm, phạm nhân.

преступница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là престу́пница (phiên âm Latinh prestúpnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.