престу́пный
Dấu sắc trên престу́пный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
престу́пный nghĩa là có tội, tội lỗi.
Nghĩa của престу́пный
Tính từ
- Có tội, tội lỗi, phạm tội; (заслуживающий осуждения) đáng tội, đáng chê.
- престу́пная цельmục đích tội lỗi
- престу́пные элеме́нтыnhững phần tử phạm tội
- преступный мирbọn tội phạm, giới phạm nhân
- престу́пная небре́жностьsự cẩu thả tội lỗi (có tội, đáng tội)
- престу́пная сла́бостьtính nhu nhược đáng chê
Biến cách của престу́пный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | престу́пный | престу́пное | престу́пная | престу́пные |
| Sinh cách | престу́пного | престу́пного | престу́пной | престу́пных |
| Tặng cách | престу́пному | престу́пному | престу́пной | престу́пным |
| Đối cách | престу́пный / престу́пного | престу́пное | престу́пную | престу́пные / престу́пных |
| Công cụ cách | престу́пным | престу́пным | престу́пной | престу́пными |
| Giới cách | престу́пном | престу́пном | престу́пной | престу́пных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
преступный nghĩa là gì?
преступный (tính từ) nghĩa là có tội, tội lỗi.
преступный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là престу́пный (phiên âm Latinh prestúpnyj, IPA [prʲɪˈstupnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.