TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресыща́ть

thể chưa hoàn thành
presyščátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресыща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресыща́ть nghĩa là cho ăn no quá.

Nghĩa của пресыща́ть

Động từ

  1. Cho... ăn no quá; (nghĩa bóng) làm ngấy, làm chán, làm chán ngấy. + đối cách

Cặp thể của пресыща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пресыща́ть

NgôiHiện tại
япресыща́ю
тыпресыща́ешь
он / она́ / оно́пресыща́ет
мыпресыща́ем
выпресыща́ете
они́пресыща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пресыщать.

Quá khứ

Giống đực (он)пресыща́л
Giống cái (она́)пресыща́ла
Giống trung (оно́)пресыща́ло
Số nhiều (они́)пресыща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пресыща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пресыща́йте

Câu hỏi thường gặp

пресыщать nghĩa là gì?

пресыщать (động từ) nghĩa là cho ăn no quá.

пресыщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресыща́ть (phiên âm Latinh presyščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.