пресыща́ть
Dấu sắc trên пресыща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пресыща́ть nghĩa là cho ăn no quá.
Nghĩa của пресыща́ть
Động từ
- Cho... ăn no quá; (nghĩa bóng) làm ngấy, làm chán, làm chán ngấy. + đối cách
Cặp thể của пресыща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пресыща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пресыща́ю |
| ты | пресыща́ешь |
| он / она́ / оно́ | пресыща́ет |
| мы | пресыща́ем |
| вы | пресыща́ете |
| они́ | пресыща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пресыщать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пресыща́л |
| Giống cái (она́) | пресыща́ла |
| Giống trung (оно́) | пресыща́ло |
| Số nhiều (они́) | пресыща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пресыща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пресыща́йте |
Câu hỏi thường gặp
пресыщать nghĩa là gì?
пресыщать (động từ) nghĩa là cho ăn no quá.
пресыщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пресыща́ть (phiên âm Latinh presyščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.