TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

претвори́ться

thể hoàn thành
pretvorítʹsja[prʲɪtvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên претвори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

претвори́ться nghĩa là biến thành, hóa thành, được thực hiện, được thi hành.

Nghĩa của претвори́ться

Thể hoàn thành của претворя́ться.

Động từ

  1. Biến thành, hóa thành, trở thành.
  2. Được thực hiện, được thi hành.

Cặp thể của претвори́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ претвори́ться

NgôiTương lai
япретворю́сь
тыпретвори́шься
он / она́ / оно́претвори́тся
мыпретвори́мся
выпретвори́тесь
они́претворя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)претвори́лся
Giống cái (она́)претвори́лась
Giống trung (оно́)претвори́лось
Số nhiều (они́)претвори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)претвори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)претвори́тесь

Câu hỏi thường gặp

претвориться nghĩa là gì?

претвориться (động từ) nghĩa là biến thành, hóa thành, được thực hiện, được thi hành.

претвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là претвори́ться (phiên âm Latinh pretvorítʹsja, IPA [prʲɪtvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.