претворя́ться
Dấu sắc trên претворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
претворя́ться nghĩa là biến thành, hóa thành, được thực hiện, được thi hành.
Nghĩa của претворя́ться
Động từ
- перевоплощаться Biến thành, hóa thành, trở thành. в + đối cách
- осуществляться на деле Được thực hiện, được thi hành.
- его́ мечты́ претворя́тьсяи́лись в жизньnhững ước mơ của ông ấy đã được thực hiện
Cặp thể của претворя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ претворя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | претворя́юсь |
| ты | претворя́ешься |
| он / она́ / оно́ | претворя́ется |
| мы | претворя́емся |
| вы | претворя́етесь |
| они́ | претворя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + претворяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | претворя́лся |
| Giống cái (она́) | претворя́лась |
| Giống trung (оно́) | претворя́лось |
| Số nhiều (они́) | претворя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | претворя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | претворя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
претворяться nghĩa là gì?
претворяться (động từ) nghĩa là biến thành, hóa thành, được thực hiện, được thi hành.
претворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là претворя́ться (phiên âm Latinh pretvorjátʹsja, IPA [prʲɪtvɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.