TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

претенде́нт

giống đựcđộng vật
pretendént[prʲɪtʲɪnʲˈdʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên претенде́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

претенде́нт nghĩa là người có kỳ vọng, người tấp tểnh.

Nghĩa của претенде́нт

Danh từ

  1. Người có kỳ vọng, người tấp tểnh.
    • претенде́нт на зва́ние чемпио́наngười tranh giải vô địch

Biến cách của претенде́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?претенде́нтпретенде́нты
Sinh cách кого? чего?претенде́нтапретенде́нтов
Tặng cách кому? чему?претенде́нтупретенде́нтам
Đối cách кого? что?претенде́нтапретенде́нтов
Công cụ cách кем? чем?претенде́нтомпретенде́нтами
Giới cách о ком? о чём?претенде́нтепретенде́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

претендент nghĩa là gì?

претендент (danh từ) nghĩa là người có kỳ vọng, người tấp tểnh.

претендент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là претенде́нт (phiên âm Latinh pretendént, IPA [prʲɪtʲɪnʲˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.