TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

претенцио́зный

pretɛncióznyj[prʲɪtɨnt͡sɨˈoznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên претенцио́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

претенцио́зный nghĩa là kiêu kỳ, cao kỳ, kiểu cách.

Nghĩa của претенцио́зный

Tính từ

  1. с претензиями Kiêu kỳ, cao kỳ, hợm hĩnh.
  2. манерный Kiểu cách.

Biến cách của претенцио́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпретенцио́зныйпретенцио́зноепретенцио́знаяпретенцио́зные
Sinh cáchпретенцио́зногопретенцио́зногопретенцио́знойпретенцио́зных
Tặng cáchпретенцио́зномупретенцио́зномупретенцио́знойпретенцио́зным
Đối cáchпретенцио́зный / претенцио́зногопретенцио́зноепретенцио́знуюпретенцио́зные / претенцио́зных
Công cụ cáchпретенцио́знымпретенцио́знымпретенцио́знойпретенцио́зными
Giới cáchпретенцио́зномпретенцио́зномпретенцио́знойпретенцио́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

претенциозный nghĩa là gì?

претенциозный (tính từ) nghĩa là kiêu kỳ, cao kỳ, kiểu cách.

претенциозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là претенцио́зный (phiên âm Latinh pretɛncióznyj, IPA [prʲɪtɨnt͡sɨˈoznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.