претерпева́ть
Dấu sắc trên претерпева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
претерпева́ть nghĩa là chịu đựng, chịu, bị.
Nghĩa của претерпева́ть
Động từ
- переживать, испытывать Chịu đựng, chịu.
- претерпева́ть лише́нияchịu [đựng] thiếu thốn
- претерпева́ть го́лодchịu đói, nhịn đói
- подвергаться чему́-л. Bị.
- претерпева́ть измене́нияbị thay đổi
Cặp thể của претерпева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ претерпева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | претерпева́ю |
| ты | претерпева́ешь |
| он / она́ / оно́ | претерпева́ет |
| мы | претерпева́ем |
| вы | претерпева́ете |
| они́ | претерпева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + претерпевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | претерпева́л |
| Giống cái (она́) | претерпева́ла |
| Giống trung (оно́) | претерпева́ло |
| Số nhiều (они́) | претерпева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | претерпева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | претерпева́йте |
Họ từ của претерпева́ть
Câu hỏi thường gặp
претерпевать nghĩa là gì?
претерпевать (động từ) nghĩa là chịu đựng, chịu, bị.
претерпевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là претерпева́ть (phiên âm Latinh preterpevátʹ, IPA [prʲɪtʲɪrpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.