TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

претерпева́ть

thể chưa hoàn thành
preterpevátʹ[prʲɪtʲɪrpʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên претерпева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

претерпева́ть nghĩa là chịu đựng, chịu, bị.

Nghĩa của претерпева́ть

Động từ

  1. переживать, испытывать Chịu đựng, chịu.
    • претерпева́ть лише́нияchịu [đựng] thiếu thốn
    • претерпева́ть го́лодchịu đói, nhịn đói
  2. подвергаться чему́-л. Bị.
    • претерпева́ть измене́нияbị thay đổi

Cặp thể của претерпева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ претерпева́ть

NgôiHiện tại
япретерпева́ю
тыпретерпева́ешь
он / она́ / оно́претерпева́ет
мыпретерпева́ем
выпретерпева́ете
они́претерпева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + претерпевать.

Quá khứ

Giống đực (он)претерпева́л
Giống cái (она́)претерпева́ла
Giống trung (оно́)претерпева́ло
Số nhiều (они́)претерпева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)претерпева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)претерпева́йте

Họ từ của претерпева́ть

Câu hỏi thường gặp

претерпевать nghĩa là gì?

претерпевать (động từ) nghĩa là chịu đựng, chịu, bị.

претерпевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là претерпева́ть (phiên âm Latinh preterpevátʹ, IPA [prʲɪtʲɪrpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.