TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Прето́рия

Pretórija[prʲɪˈtorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Прето́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Прето́рия nghĩa là Prê-tô-ri-a, Pri-tơ-ri-a.

Nghĩa của Прето́рия

Danh từ riêng

  1. Prê-tô-ri-a, Pri-tơ-ri-a.

Biến cách của Прето́рия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Прето́рия
Sinh cách кого? чего?Прето́рии
Tặng cách кому? чему?Прето́рии
Đối cách кого? что?Прето́рию
Công cụ cách кем? чем?Прето́рией
Giới cách о ком? о чём?Прето́рии

Câu hỏi thường gặp

Претория nghĩa là gì?

Претория (danh từ riêng) nghĩa là Prê-tô-ri-a, Pri-tơ-ri-a.

Претория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Прето́рия (phiên âm Latinh Pretórija, IPA [prʲɪˈtorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.