TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преувели́ченный

preuvelíčennyj[prʲɪʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преувели́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преувели́ченный nghĩa là phóng đại.

Nghĩa của преувели́ченный

Tính từ

  1. Có tính chất cường điệu, phóng đại.

Biến cách của преувели́ченный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпреувели́ченныйпреувели́ченноепреувели́ченнаяпреувели́ченные
Sinh cáchпреувели́ченногопреувели́ченногопреувели́ченнойпреувели́ченных
Tặng cáchпреувели́ченномупреувели́ченномупреувели́ченнойпреувели́ченным
Đối cáchпреувели́ченный / преувели́ченногопреувели́ченноепреувели́ченнуюпреувели́ченные / преувели́ченных
Công cụ cáchпреувели́ченнымпреувели́ченнымпреувели́ченнойпреувели́ченными
Giới cáchпреувели́ченномпреувели́ченномпреувели́ченнойпреувели́ченных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của преувели́ченный

So sánh hơn(по)преувели́ченнее

Câu hỏi thường gặp

преувеличенный nghĩa là gì?

преувеличенный (tính từ) nghĩa là phóng đại.

преувеличенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преувели́ченный (phiên âm Latinh preuvelíčennyj, IPA [prʲɪʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.