преуспе́ть
Dấu sắc trên преуспе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преуспе́ть nghĩa là bớt đi, giảm đi, thành công.
Nghĩa của преуспе́ть
Nghĩa lấy theo mục преуменьшать.
Động từ
- Bớt... đi, giảm... đi; (недооценивать) đánh giá thấp, coi nhẹ, xem nhẹ.
- Thành công.
Cặp thể của преуспе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ преуспе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | преуспе́ю |
| ты | преуспе́ешь |
| он / она́ / оно́ | преуспе́ет |
| мы | преуспе́ем |
| вы | преуспе́ете |
| они́ | преуспе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преуспе́л |
| Giống cái (она́) | преуспе́ла |
| Giống trung (оно́) | преуспе́ло |
| Số nhiều (они́) | преуспе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преуспе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преуспе́йте |
Câu ví dụ với преуспе́ть
- Они преуспели. Họ đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
преуспеть nghĩa là gì?
преуспеть (động từ) nghĩa là bớt đi, giảm đi, thành công.
преуспеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преуспе́ть (phiên âm Latinh preuspétʹ, IPA [prʲɪʊˈspʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.