преходя́щий
Dấu sắc trên преходя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преходя́щий nghĩa là nhất thời, phù vân.
Nghĩa của преходя́щий
Tính từ
- Nhất thời, phù vân, chốc lát.
- преходя́щая сла́ваdanh tiếng nhất thời, phù danh
- преходя́щее явле́ниеhiện tượng nhất thời
Biến cách của преходя́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | преходя́щий | преходя́щее | преходя́щая | преходя́щие |
| Sinh cách | преходя́щего | преходя́щего | преходя́щей | преходя́щих |
| Tặng cách | преходя́щему | преходя́щему | преходя́щей | преходя́щим |
| Đối cách | преходя́щий / преходя́щего | преходя́щее | преходя́щую | преходя́щие / преходя́щих |
| Công cụ cách | преходя́щим | преходя́щим | преходя́щей | преходя́щими |
| Giới cách | преходя́щем | преходя́щем | преходя́щей | преходя́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của преходя́щий
| So sánh hơn | (по)преходя́щее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преходя́щий
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
преходящий nghĩa là gì?
преходящий (tính từ) nghĩa là nhất thời, phù vân.
преходящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преходя́щий (phiên âm Latinh prexodjáščij, IPA [prʲɪxɐˈdʲæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.