TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преходя́щий

prexodjáščij[prʲɪxɐˈdʲæɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преходя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преходя́щий nghĩa là nhất thời, phù vân.

Nghĩa của преходя́щий

Tính từ

  1. Nhất thời, phù vân, chốc lát.
    • преходя́щая сла́ваdanh tiếng nhất thời, phù danh
    • преходя́щее явле́ниеhiện tượng nhất thời

Biến cách của преходя́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпреходя́щийпреходя́щеепреходя́щаяпреходя́щие
Sinh cáchпреходя́щегопреходя́щегопреходя́щейпреходя́щих
Tặng cáchпреходя́щемупреходя́щемупреходя́щейпреходя́щим
Đối cáchпреходя́щий / преходя́щегопреходя́щеепреходя́щуюпреходя́щие / преходя́щих
Công cụ cáchпреходя́щимпреходя́щимпреходя́щейпреходя́щими
Giới cáchпреходя́щемпреходя́щемпреходя́щейпреходя́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của преходя́щий

So sánh hơn(по)преходя́щее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преходя́щий

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

преходящий nghĩa là gì?

преходящий (tính từ) nghĩa là nhất thời, phù vân.

преходящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преходя́щий (phiên âm Latinh prexodjáščij, IPA [prʲɪxɐˈdʲæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.