TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

префе́кт

giống đựcđộng vật
prefékt[prʲɪˈfʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên префе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

префе́кт nghĩa là quận trưởng.

Nghĩa của префе́кт

Danh từ

  1. Quận trưởng.

Biến cách của префе́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?префе́ктпрефе́кты
Sinh cách кого? чего?префе́ктапрефе́ктов
Tặng cách кому? чему?префе́ктупрефе́ктам
Đối cách кого? что?префе́ктапрефе́ктов
Công cụ cách кем? чем?префе́ктомпрефе́ктами
Giới cách о ком? о чём?префе́ктепрефе́ктах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

префект nghĩa là gì?

префект (danh từ) nghĩa là quận trưởng.

префект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là префе́кт (phiên âm Latinh prefékt, IPA [prʲɪˈfʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.