TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

префекту́ра

giống cáibất động vật
prefektúra[prʲɪfʲɪkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên префекту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

префекту́ра nghĩa là quận.

Nghĩa của префекту́ра

Danh từ

  1. Quận; (учреждение) quận đường.

Biến cách của префекту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?префекту́рапрефекту́ры
Sinh cách кого? чего?префекту́рыпрефекту́р
Tặng cách кому? чему?префекту́репрефекту́рам
Đối cách кого? что?префекту́рупрефекту́ры
Công cụ cách кем? чем?префекту́ройпрефекту́рами
Giới cách о ком? о чём?префекту́репрефекту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

префектура nghĩa là gì?

префектура (danh từ) nghĩa là quận.

префектура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là префекту́ра (phiên âm Latinh prefektúra, IPA [prʲɪfʲɪkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.