TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

префикса́ция

giống cáibất động vật
prefiksácija[prʲɪfʲɪkˈsat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên префикса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

префикса́ция nghĩa là thêm tiền tố.

Nghĩa của префикса́ция

Danh từ

  1. [Sự, cách] thêm tiền tố.

Biến cách của префикса́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?префикса́цияпрефикса́ции
Sinh cách кого? чего?префикса́циипрефикса́ций
Tặng cách кому? чему?префикса́циипрефикса́циям
Đối cách кого? что?префикса́циюпрефикса́ции
Công cụ cách кем? чем?префикса́циейпрефикса́циями
Giới cách о ком? о чём?префикса́циипрефикса́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

префиксация nghĩa là gì?

префиксация (danh từ) nghĩa là thêm tiền tố.

префиксация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là префикса́ция (phiên âm Latinh prefiksácija, IPA [prʲɪfʲɪkˈsat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.