приба́вка
Dấu sắc trên приба́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приба́вка nghĩa là thêm vào, tăng thêm.
Nghĩa của приба́вка
Danh từ
- действие [sự] thêm vào, tăng thêm, phụ thêm, phụ gia, bổ sung.
- надбавка [phần, khoản, món] thêm vào, tăng thêm, phu thêm, phụ gia.
- прибавка в ве́се[sự] lên cân, đẫy ra, béo ra
- приложение [phần, khoản, món] bổ sung, bổ túc, phụ cấp.
- прибавка семе́йства(đùa) [sự] sinh con đẻ cái, sinh con
Biến cách của приба́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | приба́вка | приба́вки |
| Sinh cách кого? чего? | приба́вки | приба́вок |
| Tặng cách кому? чему? | приба́вке | приба́вкам |
| Đối cách кого? что? | приба́вку | приба́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | приба́вкой | приба́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | приба́вке | приба́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прибавка nghĩa là gì?
прибавка (danh từ) nghĩa là thêm vào, tăng thêm.
прибавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приба́вка (phiên âm Latinh pribávka, IPA [prʲɪˈbafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.