TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приба́вка

giống cáibất động vật
pribávka[prʲɪˈbafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приба́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приба́вка nghĩa là thêm vào, tăng thêm.

Nghĩa của приба́вка

Danh từ

  1. действие [sự] thêm vào, tăng thêm, phụ thêm, phụ gia, bổ sung.
  2. надбавка [phần, khoản, món] thêm vào, tăng thêm, phu thêm, phụ gia.
    • прибавка в ве́се[sự] lên cân, đẫy ra, béo ra
  3. приложение [phần, khoản, món] bổ sung, bổ túc, phụ cấp.
    • прибавка семе́йства(đùa) [sự] sinh con đẻ cái, sinh con

Biến cách của приба́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приба́вкаприба́вки
Sinh cách кого? чего?приба́вкиприба́вок
Tặng cách кому? чему?приба́вкеприба́вкам
Đối cách кого? что?приба́вкуприба́вки
Công cụ cách кем? чем?приба́вкойприба́вками
Giới cách о ком? о чём?приба́вкеприба́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прибавка nghĩa là gì?

прибавка (danh từ) nghĩa là thêm vào, tăng thêm.

прибавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приба́вка (phiên âm Latinh pribávka, IPA [prʲɪˈbafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.