приба́виться
Dấu sắc trên приба́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приба́виться nghĩa là xuất hiện thêm, có thêm.
Nghĩa của приба́виться
Thể hoàn thành của прибавля́ться.
Động từ
- Xuất hiện thêm, có thêm, [được] thêm vào; (увеличиваться) tăng thêm, tăng lên.
Cặp thể của приба́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приба́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приба́влюсь |
| ты | приба́вишься |
| он / она́ / оно́ | приба́вится |
| мы | приба́вимся |
| вы | приба́витесь |
| они́ | приба́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приба́вился |
| Giống cái (она́) | приба́вилась |
| Giống trung (оно́) | приба́вилось |
| Số nhiều (они́) | приба́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приба́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приба́вьтесь |
Họ từ của приба́виться
Câu ví dụ với приба́виться
- Не залеживайся в постели; лежи, только если от этого у тебя прибавится денег. Đừng có chây lười trên giường, trừ khi bạn có thể kiếm tiền trên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #621238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прибавиться nghĩa là gì?
прибавиться (động từ) nghĩa là xuất hiện thêm, có thêm.
прибавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приба́виться (phiên âm Latinh pribávitʹsja, IPA [prʲɪˈbavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.