TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приберега́ть

thể chưa hoàn thành
priberegátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приберега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приберега́ть nghĩa là dành dụm, để dành.

Nghĩa của приберега́ть

Động từ

  1. Dành dụm, để dành, dè sẻn, chắt bóp, chắt chiu, chắt móp.
    • прибере́чь де́ньги на поку́пку чего́-л.để dành (dành dụm) tiền để mua cái gì

Chia động từ приберега́ть

NgôiHiện tại
яприберега́ю
тыприберега́ешь
он / она́ / оно́приберега́ет
мыприберега́ем
выприберега́ете
они́приберега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приберегать.

Quá khứ

Giống đực (он)приберега́л
Giống cái (она́)приберега́ла
Giống trung (оно́)приберега́ло
Số nhiều (они́)приберега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приберега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приберега́йте

Câu hỏi thường gặp

приберегать nghĩa là gì?

приберегать (động từ) nghĩa là dành dụm, để dành.

приберегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приберега́ть (phiên âm Latinh priberegátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.