приберега́ть
Dấu sắc trên приберега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приберега́ть nghĩa là dành dụm, để dành.
Nghĩa của приберега́ть
Động từ
- Dành dụm, để dành, dè sẻn, chắt bóp, chắt chiu, chắt móp.
- прибере́чь де́ньги на поку́пку чего́-л.để dành (dành dụm) tiền để mua cái gì
Chia động từ приберега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приберега́ю |
| ты | приберега́ешь |
| он / она́ / оно́ | приберега́ет |
| мы | приберега́ем |
| вы | приберега́ете |
| они́ | приберега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приберегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приберега́л |
| Giống cái (она́) | приберега́ла |
| Giống trung (оно́) | приберега́ло |
| Số nhiều (они́) | приберега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приберега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приберега́йте |
Câu hỏi thường gặp
приберегать nghĩa là gì?
приберегать (động từ) nghĩa là dành dụm, để dành.
приберегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приберега́ть (phiên âm Latinh priberegátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.