прибива́ть
Dấu sắc trên прибива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибива́ть nghĩa là đóng vào, đóng, đè rạp, làm rạp.
Nghĩa của прибива́ть
Động từ
- гвоздями Đóng... vào, đóng.
- приби́ть табли́чку к две́риđóng tấm biển vào cánh cửa
- придавливать книзу Đè rạp, làm rạp, dí xuống, nén xuống.
- град приби́л посе́вы к земле́trận mưa đá làm rạp lúa (làm lúa đổ rạp)
- силой ветра, воды и т. п. Đẩy... đi, xô... đi, đưa... đi: (к берегу) đẩy giạt.
- волно́й приби́ло к ве́регу ло́дкуsóng đẩy giạt [chiếc] thuyền vào bờ
Cặp thể của прибива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прибива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прибива́ю |
| ты | прибива́ешь |
| он / она́ / оно́ | прибива́ет |
| мы | прибива́ем |
| вы | прибива́ете |
| они́ | прибива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прибивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прибива́л |
| Giống cái (она́) | прибива́ла |
| Giống trung (оно́) | прибива́ло |
| Số nhiều (они́) | прибива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибива́йте |
Câu hỏi thường gặp
прибивать nghĩa là gì?
прибивать (động từ) nghĩa là đóng vào, đóng, đè rạp, làm rạp.
прибивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибива́ть (phiên âm Latinh pribivátʹ, IPA [prʲɪbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.