прибере́рь
thể hoàn thành
priberérʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прибере́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибере́рь nghĩa là dành dụm, để dành.
Nghĩa của прибере́рь
Nghĩa lấy theo mục приберегать.
Động từ
- Dành dụm, để dành, dè sẻn, chắt bóp, chắt chiu, chắt móp.
Câu hỏi thường gặp
приберерь nghĩa là gì?
приберерь (động từ) nghĩa là dành dụm, để dành.
приберерь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибере́рь (phiên âm Latinh priberérʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.