TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приби́ть

thể hoàn thành
pribítʹ[prʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приби́ть nghĩa là đóng vào, đóng, đè rạp, làm rạp.

Nghĩa của приби́ть

Thể hoàn thành của прибива́ть.

Động từ

  1. Đóng... vào, đóng.
  2. Đè rạp, làm rạp, dí xuống, nén xuống.
  3. Đẩy... đi, xô... đi, đưa... đi: (к берегу) đẩy giạt.

Cặp thể của приби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приби́ть

NgôiTương lai
яприбью́
тыприбьёшь
он / она́ / оно́прибьёт
мыприбьём
выприбьёте
они́прибью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приби́л
Giống cái (она́)приби́ла
Giống trung (оно́)приби́ло
Số nhiều (они́)приби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прибе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прибе́йте

Câu hỏi thường gặp

прибить nghĩa là gì?

прибить (động từ) nghĩa là đóng vào, đóng, đè rạp, làm rạp.

прибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приби́ть (phiên âm Latinh pribítʹ, IPA [prʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.