приби́ть
Dấu sắc trên приби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приби́ть nghĩa là đóng vào, đóng, đè rạp, làm rạp.
Nghĩa của приби́ть
Thể hoàn thành của прибива́ть.
Động từ
- Đóng... vào, đóng.
- Đè rạp, làm rạp, dí xuống, nén xuống.
- Đẩy... đi, xô... đi, đưa... đi: (к берегу) đẩy giạt.
Cặp thể của приби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прибью́ |
| ты | прибьёшь |
| он / она́ / оно́ | прибьёт |
| мы | прибьём |
| вы | прибьёте |
| они́ | прибью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приби́л |
| Giống cái (она́) | приби́ла |
| Giống trung (оно́) | приби́ло |
| Số nhiều (они́) | приби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибе́йте |
Câu hỏi thường gặp
прибить nghĩa là gì?
прибить (động từ) nghĩa là đóng vào, đóng, đè rạp, làm rạp.
прибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приби́ть (phiên âm Latinh pribítʹ, IPA [prʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.