TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибира́ться

thể chưa hoàn thành
pribirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибира́ться nghĩa là dọn dẹp, thu dọn.

Nghĩa của прибира́ться

Động từ

  1. Dọn dẹp, thu dọn, quét dọn.

Cặp thể của прибира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прибира́ться

NgôiHiện tại
яприбира́юсь
тыприбира́ешься
он / она́ / оно́прибира́ется
мыприбира́емся
выприбира́етесь
они́прибира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прибираться.

Quá khứ

Giống đực (он)прибира́лся
Giống cái (она́)прибира́лась
Giống trung (оно́)прибира́лось
Số nhiều (они́)прибира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прибира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прибира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

прибираться nghĩa là gì?

прибираться (động từ) nghĩa là dọn dẹp, thu dọn.

прибираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибира́ться (phiên âm Latinh pribirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.