прибраться
прибраться nghĩa là dọn dẹp, thu dọn.
Nghĩa của прибраться
Thể hoàn thành của прибира́ться.
Động từ
- Dọn dẹp, thu dọn, quét dọn.
Cặp thể của прибраться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прибраться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приберу́сь |
| ты | приберёшься |
| он / она́ / оно́ | приберётся |
| мы | приберёмся |
| вы | приберётесь |
| они́ | приберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прибра́лся |
| Giống cái (она́) | прибрала́сь |
| Giống trung (оно́) | прибра́лось//прибрало́сь |
| Số nhiều (они́) | прибра́лись//прибрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибери́тесь |
Câu ví dụ với прибраться
- Я сказал Тому прибраться в своей комнате, но он этого не сделал. Tôi bảo Tom dọn phỏng của anh ta nhưng anh ta đã không làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4066464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прибраться nghĩa là gì?
прибраться (động từ) nghĩa là dọn dẹp, thu dọn.
прибраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибраться (phiên âm Latinh pribratʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.