TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибраться

thể hoàn thành
pribratʹsja giọng máy của trình duyệt

прибраться nghĩa là dọn dẹp, thu dọn.

Nghĩa của прибраться

Thể hoàn thành của прибира́ться.

Động từ

  1. Dọn dẹp, thu dọn, quét dọn.

Cặp thể của прибраться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прибраться

NgôiTương lai
яприберу́сь
тыприберёшься
он / она́ / оно́приберётся
мыприберёмся
выприберётесь
они́приберу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прибра́лся
Giống cái (она́)прибрала́сь
Giống trung (оно́)прибра́лось//прибрало́сь
Số nhiều (они́)прибра́лись//прибрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прибери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прибери́тесь

Câu ví dụ với прибраться

  • Я сказал Тому прибраться в своей комнате, но он этого не сделал. Tôi bảo Tom dọn phỏng của anh ta nhưng anh ta đã không làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4066464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прибраться nghĩa là gì?

прибраться (động từ) nghĩa là dọn dẹp, thu dọn.

прибраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибраться (phiên âm Latinh pribratʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.