TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приближа́ть

thể chưa hoàn thành
približátʹ[prʲɪblʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приближа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приближа́ть nghĩa là để gần lại, làm gần lại.

Nghĩa của приближа́ть

Động từ

  1. Để... gần lại, làm... gần lại, xích... gần lại, đẩy... gần lại; (nghĩa bóng) làm cho... gần gụi, làm cho... gần gũi.
    • прибли́зить промы́шленные предприя́тия к исто́чникам сырья́làm cho (xây dựng) những xí nghiệp công nghiệp gần các nguồn nhiên liệu
    • прибли́зить литерату́ру к жи́зниlàm cho văn học đi sát (gần gụi, gần gũi, liên hệ với) cuộc sống

Cặp thể của приближа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приближа́ть

NgôiHiện tại
яприближа́ю
тыприближа́ешь
он / она́ / оно́приближа́ет
мыприближа́ем
выприближа́ете
они́приближа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приближать.

Quá khứ

Giống đực (он)приближа́л
Giống cái (она́)приближа́ла
Giống trung (оно́)приближа́ло
Số nhiều (они́)приближа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приближа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приближа́йте

Câu hỏi thường gặp

приближать nghĩa là gì?

приближать (động từ) nghĩa là để gần lại, làm gần lại.

приближать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приближа́ть (phiên âm Latinh približátʹ, IPA [prʲɪblʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.