TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибли́зить

thể hoàn thành
priblízitʹ[prʲɪˈblʲizʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибли́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибли́зить nghĩa là để gần lại, làm gần lại.

Nghĩa của прибли́зить

Thể hoàn thành của приближа́ть.

Động từ

  1. Để... gần lại, làm... gần lại, xích... gần lại, đẩy... gần lại; (nghĩa bóng) làm cho... gần gụi, làm cho... gần gũi.

Cặp thể của прибли́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прибли́зить

NgôiTương lai
яприбли́жу
тыприбли́зишь
он / она́ / оно́прибли́зит
мыприбли́зим
выприбли́зите
они́прибли́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прибли́зил
Giống cái (она́)прибли́зила
Giống trung (оно́)прибли́зило
Số nhiều (они́)прибли́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прибли́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прибли́зьте

Câu hỏi thường gặp

приблизить nghĩa là gì?

приблизить (động từ) nghĩa là để gần lại, làm gần lại.

приблизить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибли́зить (phiên âm Latinh priblízitʹ, IPA [prʲɪˈblʲizʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.