прибо́й
giống đựcbất động vật
pribój[prʲɪˈboj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прибо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибо́й nghĩa là sóng vỗ bờ.
Nghĩa của прибо́й
Danh từ
- Sóng vỗ bờ.
Biến cách của прибо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прибо́й | прибо́и |
| Sinh cách кого? чего? | прибо́я | прибо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | прибо́ю | прибо́ям |
| Đối cách кого? что? | прибо́й | прибо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | прибо́ем | прибо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | прибо́е | прибо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прибой nghĩa là gì?
прибой (danh từ) nghĩa là sóng vỗ bờ.
прибой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибо́й (phiên âm Latinh pribój, IPA [prʲɪˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.