TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибо́й

giống đựcbất động vật
pribój[prʲɪˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибо́й nghĩa là sóng vỗ bờ.

Nghĩa của прибо́й

Danh từ

  1. Sóng vỗ bờ.

Biến cách của прибо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прибо́йприбо́и
Sinh cách кого? чего?прибо́яприбо́ев
Tặng cách кому? чему?прибо́юприбо́ям
Đối cách кого? что?прибо́йприбо́и
Công cụ cách кем? чем?прибо́емприбо́ями
Giới cách о ком? о чём?прибо́еприбо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прибой nghĩa là gì?

прибой (danh từ) nghĩa là sóng vỗ bờ.

прибой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибо́й (phiên âm Latinh pribój, IPA [prʲɪˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.