TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибо́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pribór[prʲɪˈbor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибо́р nghĩa là khí cụ, dụng cụ, bộ đồ, bộ.

Nghĩa của прибо́р

Danh từ

  1. Khí cụ, dụng cụ, máy.
    • опти́ческий прибо́рkhí cụ (dụng cụ) quang học
    • измери́тельный прибо́рkhí cụ (dụng cụ) đo lường
  2. комплект, набор предметов Bộ đồ, bộ.
  3. столовый Bộ đồ ăn.
    • поста́вить на стол5 прибо́ров — bày bàn cho (dọn cho) 5 người ăn

Biến cách của прибо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прибо́рприбо́ры
Sinh cách кого? чего?прибо́раприбо́ров
Tặng cách кому? чему?прибо́руприбо́рам
Đối cách кого? что?прибо́рприбо́ры
Công cụ cách кем? чем?прибо́ромприбо́рами
Giới cách о ком? о чём?прибо́реприбо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прибо́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прибор nghĩa là gì?

прибор (danh từ) nghĩa là khí cụ, dụng cụ, bộ đồ, bộ.

прибор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибо́р (phiên âm Latinh pribór, IPA [prʲɪˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.