TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приблизи́тельный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
priblizítelʹnyj[prʲɪblʲɪˈzʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приблизи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приблизи́тельный nghĩa là áng chừng, ước chừng.

Nghĩa của приблизи́тельный

Tính từ

  1. Áng chừng, ước chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, xấp xỉ.

Biến cách của приблизи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприблизи́тельныйприблизи́тельноеприблизи́тельнаяприблизи́тельные
Sinh cáchприблизи́тельногоприблизи́тельногоприблизи́тельнойприблизи́тельных
Tặng cáchприблизи́тельномуприблизи́тельномуприблизи́тельнойприблизи́тельным
Đối cáchприблизи́тельный / приблизи́тельногоприблизи́тельноеприблизи́тельнуюприблизи́тельные / приблизи́тельных
Công cụ cáchприблизи́тельнымприблизи́тельнымприблизи́тельнойприблизи́тельными
Giới cáchприблизи́тельномприблизи́тельномприблизи́тельнойприблизи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приблизи́тельный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приблизительный nghĩa là gì?

приблизительный (tính từ) nghĩa là áng chừng, ước chừng.

приблизительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приблизи́тельный (phiên âm Latinh priblizítelʹnyj, IPA [prʲɪblʲɪˈzʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.