TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приболе́ть

thể hoàn thành
pribolétʹ[prʲɪbɐˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приболе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приболе́ть nghĩa là hơi ốm, khó ở.

Nghĩa của приболе́ть

Động từ

  1. Hơi ốm, khó ở.

Chia động từ приболе́ть

NgôiTương lai
яприболе́ю
тыприболе́ешь
он / она́ / оно́приболе́ет
мыприболе́ем
выприболе́ете
они́приболе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приболе́л
Giống cái (она́)приболе́ла
Giống trung (оно́)приболе́ло
Số nhiều (они́)приболе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приболе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приболе́йте

Câu hỏi thường gặp

приболеть nghĩa là gì?

приболеть (động từ) nghĩa là hơi ốm, khó ở.

приболеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приболе́ть (phiên âm Latinh pribolétʹ, IPA [prʲɪbɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.