Dấu sắc trên приборострое́нние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приборострое́нние nghĩa là chế tạo dụng cụ.
Nghĩa của приборострое́нние
Danh từ
Ngành chế tạo khí cụ, chế tạo dụng cụ.
Câu hỏi thường gặp
приборостроенние nghĩa là gì?
приборостроенние (danh từ) nghĩa là chế tạo dụng cụ.
приборостроенние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приборострое́нние (phiên âm Latinh priborostrojénnije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.