прива́л
giống đựcbất động vật
privál[prʲɪˈvaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прива́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прива́л nghĩa là nghỉ chân, dừng chân.
Nghĩa của прива́л
Danh từ
- остановка [sự] nghỉ chân, dừng chân.
- сде́лать прива́лnghỉ chân, dừng chân
- место отдыха [nơi, chỗ] nghỉ chân, dừng chân; chăng nghỉ.
Biến cách của прива́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прива́л | прива́лы |
| Sinh cách кого? чего? | прива́ла | прива́лов |
| Tặng cách кому? чему? | прива́лу | прива́лам |
| Đối cách кого? что? | прива́л | прива́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | прива́лом | прива́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | прива́ле | прива́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
привал nghĩa là gì?
привал (danh từ) nghĩa là nghỉ chân, dừng chân.
привал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прива́л (phiên âm Latinh privál, IPA [prʲɪˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.