TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прива́л

giống đựcbất động vật
privál[prʲɪˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прива́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прива́л nghĩa là nghỉ chân, dừng chân.

Nghĩa của прива́л

Danh từ

  1. остановка [sự] nghỉ chân, dừng chân.
    • сде́лать прива́лnghỉ chân, dừng chân
  2. место отдыха [nơi, chỗ] nghỉ chân, dừng chân; chăng nghỉ.

Biến cách của прива́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прива́лприва́лы
Sinh cách кого? чего?прива́лаприва́лов
Tặng cách кому? чему?прива́луприва́лам
Đối cách кого? что?прива́лприва́лы
Công cụ cách кем? чем?прива́ломприва́лами
Giới cách о ком? о чём?прива́леприва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

привал nghĩa là gì?

привал (danh từ) nghĩa là nghỉ chân, dừng chân.

привал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прива́л (phiên âm Latinh privál, IPA [prʲɪˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.