TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибы́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pribýtʹ[prʲɪˈbɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибы́ть nghĩa là đến với, đến nơi, đến.

Nghĩa của прибы́ть

Thể hoàn thành của прибыва́ть.

Động từ

  1. Đến với, đến nơi, tới nơi.
  2. Đến.
  3. [mức, sự] tăng, tăng thêm, tăng lên.

Cặp thể của прибы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прибы́ть

NgôiTương lai
яприбу́ду
тыприбу́дешь
он / она́ / оно́прибу́дет
мыприбу́дем
выприбу́дете
они́прибу́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)при́был
Giống cái (она́)прибыла́
Giống trung (оно́)при́было
Số nhiều (они́)при́были

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прибу́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прибу́дьте

Họ từ của прибы́ть

Câu ví dụ với прибы́ть

  • Ты должен прибыть в школу до восьми. Cậu nên đến trường trước 8 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956916
  • Мы надеемся прибыть вовремя. Chúng tôi hy vọng là sẽ đến đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898109
  • Я только что прибыл на станцию. Tôi vừa đến ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3451544
  • Товары прибыли в хорошем состоянии. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4622672
  • Поезд прибыл вовремя, так что нам вообще не пришлось ждать. Tàu đến đúng giờ, nên chúng tôi không cần phải chờ chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4650128
  • Как только он прибыл в аэропорт, то сразу позвонил в свой офис. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2483837
  • Как только он прибыл в аэропорт, то сразу позвонил к себе в офис. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2483835
  • Том прибыл. Tom đã đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4855308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прибыть nghĩa là gì?

прибыть (động từ) nghĩa là đến với, đến nơi, đến.

прибыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибы́ть (phiên âm Latinh pribýtʹ, IPA [prʲɪˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.