прибы́ть
Dấu sắc trên прибы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибы́ть nghĩa là đến với, đến nơi, đến.
Nghĩa của прибы́ть
Thể hoàn thành của прибыва́ть.
Động từ
- Đến với, đến nơi, tới nơi.
- Đến.
- [mức, sự] tăng, tăng thêm, tăng lên.
Cặp thể của прибы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прибы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прибу́ду |
| ты | прибу́дешь |
| он / она́ / оно́ | прибу́дет |
| мы | прибу́дем |
| вы | прибу́дете |
| они́ | прибу́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | при́был |
| Giống cái (она́) | прибыла́ |
| Giống trung (оно́) | при́было |
| Số nhiều (они́) | при́были |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибу́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибу́дьте |
Họ từ của прибы́ть
Câu ví dụ với прибы́ть
- Ты должен прибыть в школу до восьми. Cậu nên đến trường trước 8 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956916
- Мы надеемся прибыть вовремя. Chúng tôi hy vọng là sẽ đến đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898109
- Я только что прибыл на станцию. Tôi vừa đến ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3451544
- Товары прибыли в хорошем состоянии. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4622672
- Поезд прибыл вовремя, так что нам вообще не пришлось ждать. Tàu đến đúng giờ, nên chúng tôi không cần phải chờ chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4650128
- Как только он прибыл в аэропорт, то сразу позвонил в свой офис. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2483837
- Как только он прибыл в аэропорт, то сразу позвонил к себе в офис. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2483835
- Том прибыл. Tom đã đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4855308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прибыть nghĩa là gì?
прибыть (động từ) nghĩa là đến với, đến nơi, đến.
прибыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибы́ть (phiên âm Latinh pribýtʹ, IPA [prʲɪˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.