прива́ливать
Dấu sắc trên прива́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прива́ливать nghĩa là đẩy vào sát, xô vào sát.
Nghĩa của прива́ливать
Động từ
- В к Д; придвигать вплотную Đẩy... vào sát, xô... vào sát; (khẩu ngữ) (прислонять) dựa vào, tựa vào.
- мор.(причаливать) ghé bến, cặp bến, cập bến, ghé, cặp, cập
Cặp thể của прива́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прива́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прива́ливаю |
| ты | прива́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | прива́ливает |
| мы | прива́ливаем |
| вы | прива́ливаете |
| они́ | прива́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прива́ливал |
| Giống cái (она́) | прива́ливала |
| Giống trung (оно́) | прива́ливало |
| Số nhiều (они́) | прива́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прива́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прива́ливайте |
Họ từ của прива́ливать
Câu hỏi thường gặp
приваливать nghĩa là gì?
приваливать (động từ) nghĩa là đẩy vào sát, xô vào sát.
приваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прива́ливать (phiên âm Latinh priválivatʹ, IPA [prʲɪˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.