прива́ривать
Dấu sắc trên прива́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прива́ривать nghĩa là nấu thêm.
Nghĩa của прива́ривать
Động từ
- khẩu ngữ Nấu thêm.
Cặp thể của прива́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прива́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прива́риваю |
| ты | прива́риваешь |
| он / она́ / оно́ | прива́ривает |
| мы | прива́риваем |
| вы | прива́риваете |
| они́ | прива́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приваривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прива́ривал |
| Giống cái (она́) | прива́ривала |
| Giống trung (оно́) | прива́ривало |
| Số nhiều (они́) | прива́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прива́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прива́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
приваривать nghĩa là gì?
приваривать (động từ) nghĩa là nấu thêm.
приваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прива́ривать (phiên âm Latinh privárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.