TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прива́ривать

thể chưa hoàn thành
privárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прива́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прива́ривать nghĩa là nấu thêm.

Nghĩa của прива́ривать

Động từ

  1. khẩu ngữ Nấu thêm.

Cặp thể của прива́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прива́ривать

NgôiHiện tại
яприва́риваю
тыприва́риваешь
он / она́ / оно́прива́ривает
мыприва́риваем
выприва́риваете
они́прива́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приваривать.

Quá khứ

Giống đực (он)прива́ривал
Giống cái (она́)прива́ривала
Giống trung (оно́)прива́ривало
Số nhiều (они́)прива́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прива́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прива́ривайте

Câu hỏi thường gặp

приваривать nghĩa là gì?

приваривать (động từ) nghĩa là nấu thêm.

приваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прива́ривать (phiên âm Latinh privárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.