TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приватиза́ция

giống cáibất động vật
privatizácija[prʲɪvətʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приватиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приватиза́ция nghĩa là tư nhân hóa.

Nghĩa của приватиза́ция

Danh từ

  1. Tư nhân hóa.

Biến cách của приватиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приватиза́цияприватиза́ции
Sinh cách кого? чего?приватиза́цииприватиза́ций
Tặng cách кому? чему?приватиза́цииприватиза́циям
Đối cách кого? что?приватиза́циюприватиза́ции
Công cụ cách кем? чем?приватиза́циейприватиза́циями
Giới cách о ком? о чём?приватиза́цииприватиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приватизация nghĩa là gì?

приватизация (danh từ) nghĩa là tư nhân hóa.

приватизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приватиза́ция (phiên âm Latinh privatizácija, IPA [prʲɪvətʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.