TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приватизи́ровать

hai thể
privatizírovatʹ[prʲɪvətʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приватизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приватизи́ровать nghĩa là tư nhân hoá.

Nghĩa của приватизи́ровать

Động từ

  1. Tư nhân hoá.

Chia động từ приватизи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яприватизи́руюприватизи́рую
тыприватизи́руешьприватизи́руешь
он / она́ / оно́приватизи́руетприватизи́рует
мыприватизи́руемприватизи́руем
выприватизи́руетеприватизи́руете
они́приватизи́руютприватизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)приватизи́ровал
Giống cái (она́)приватизи́ровала
Giống trung (оно́)приватизи́ровало
Số nhiều (они́)приватизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приватизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приватизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

приватизировать nghĩa là gì?

приватизировать (động từ) nghĩa là tư nhân hoá.

приватизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приватизи́ровать (phiên âm Latinh privatizírovatʹ, IPA [prʲɪvətʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.