приватизи́ровать
hai thể
privatizírovatʹ[prʲɪvətʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên приватизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приватизи́ровать nghĩa là tư nhân hoá.
Nghĩa của приватизи́ровать
Động từ
- Tư nhân hoá.
Chia động từ приватизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | приватизи́рую | приватизи́рую |
| ты | приватизи́руешь | приватизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | приватизи́рует | приватизи́рует |
| мы | приватизи́руем | приватизи́руем |
| вы | приватизи́руете | приватизи́руете |
| они́ | приватизи́руют | приватизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | приватизи́ровал |
| Giống cái (она́) | приватизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | приватизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | приватизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приватизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приватизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
приватизировать nghĩa là gì?
приватизировать (động từ) nghĩa là tư nhân hoá.
приватизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приватизи́ровать (phiên âm Latinh privatizírovatʹ, IPA [prʲɪvətʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.