TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прива́тность

giống cáibất động vật
privátnostʹ[prʲɪˈvatnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прива́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прива́тность nghĩa là sự riêng tư.

Nghĩa của прива́тность

Danh từ

  1. Sự riêng tư.

Biến cách của прива́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прива́тностьприва́тности
Sinh cách кого? чего?прива́тностиприва́тностей
Tặng cách кому? чему?прива́тностиприва́тностям
Đối cách кого? что?прива́тностьприва́тности
Công cụ cách кем? чем?прива́тностьюприва́тностями
Giới cách о ком? о чём?прива́тностиприва́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приватность nghĩa là gì?

приватность (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.

приватность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прива́тность (phiên âm Latinh privátnostʹ, IPA [prʲɪˈvatnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.