TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прива́т-доце́нт

giống đựcđộng vật
privát-docént giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прива́т-доце́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прива́т-доце́нт nghĩa là phó giáo sư.

Nghĩa của прива́т-доце́нт

Danh từ

  1. Phó giáo sư.

Biến cách của прива́т-доце́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приват-доце́нтприват-доце́нты
Sinh cách кого? чего?приват-доце́нтаприват-доце́нтов
Tặng cách кому? чему?приват-доце́нтуприват-доце́нтам
Đối cách кого? что?приват-доце́нтаприват-доце́нтов
Công cụ cách кем? чем?приват-доце́нтомприват-доце́нтами
Giới cách о ком? о чём?приват-доце́нтеприват-доце́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

приват-доцент nghĩa là gì?

приват-доцент (danh từ) nghĩa là phó giáo sư.

приват-доцент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прива́т-доце́нт (phiên âm Latinh privát-docént); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.