TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привере́дник

giống đựcđộng vật
priverédnik[prʲɪvʲɪˈrʲedʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привере́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привере́дник nghĩa là người khó tính, người hay làm nũng.

Nghĩa của привере́дник

Danh từ

  1. Người khó tính, người hay làm nũng.

Biến cách của привере́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?привере́дникпривере́дники
Sinh cách кого? чего?привере́дникапривере́дников
Tặng cách кому? чему?привере́дникупривере́дникам
Đối cách кого? что?привере́дникапривере́дников
Công cụ cách кем? чем?привере́дникомпривере́дниками
Giới cách о ком? о чём?привере́дникепривере́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

привередник nghĩa là gì?

привередник (danh từ) nghĩa là người khó tính, người hay làm nũng.

привередник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привере́дник (phiên âm Latinh priverédnik, IPA [prʲɪvʲɪˈrʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.