привере́дничать
Dấu sắc trên привере́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привере́дничать nghĩa là nũng nịu, õng ẹo.
Nghĩa của привере́дничать
Động từ
- Nũng nịu, õng ẹo, chê ỏng chê eo, làm nũng, hoạnh họe, bắt bẻ.
Chia động từ привере́дничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привере́дничаю |
| ты | привере́дничаешь |
| он / она́ / оно́ | привере́дничает |
| мы | привере́дничаем |
| вы | привере́дничаете |
| они́ | привере́дничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привередничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привере́дничал |
| Giống cái (она́) | привере́дничала |
| Giống trung (оно́) | привере́дничало |
| Số nhiều (они́) | привере́дничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привере́дничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привере́дничайте |
Câu hỏi thường gặp
привередничать nghĩa là gì?
привередничать (động từ) nghĩa là nũng nịu, õng ẹo.
привередничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привере́дничать (phiên âm Latinh priverédničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.