TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приве́с

giống đựcbất động vật
privés giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приве́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приве́с nghĩa là tăng trọng, gia trọng.

Nghĩa của приве́с

Danh từ

  1. у скота Tăng trọng, gia trọng.

Biến cách của приве́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приве́сприве́сы
Sinh cách кого? чего?приве́саприве́сов
Tặng cách кому? чему?приве́суприве́сам
Đối cách кого? что?приве́сприве́сы
Công cụ cách кем? чем?приве́сомприве́сами
Giới cách о ком? о чём?приве́сеприве́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

привес nghĩa là gì?

привес (danh từ) nghĩa là tăng trọng, gia trọng.

привес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приве́с (phiên âm Latinh privés); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.