TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приве́сок

giống đựcbất động vật
privésok[prʲɪˈvʲesək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приве́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приве́сок nghĩa là Miếng thêm cho đủ cân.

Nghĩa của приве́сок

Danh từ

  1. Miếng thêm cho đủ cân.
    • перен.[đồ, món, khoản] phụ thêm, phụ gia

Biến cách của приве́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приве́сокприве́ски
Sinh cách кого? чего?приве́скаприве́сков
Tặng cách кому? чему?приве́скуприве́скам
Đối cách кого? что?приве́сокприве́ски
Công cụ cách кем? чем?приве́скомприве́сками
Giới cách о ком? о чём?приве́скеприве́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

привесок nghĩa là gì?

привесок (danh từ) nghĩa là Miếng thêm cho đủ cân.

привесок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приве́сок (phiên âm Latinh privésok, IPA [prʲɪˈvʲesək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.