привести́
Dấu sắc trên привести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привести́ nghĩa là mang, dẫn, dắt.
Nghĩa của привести́
Động từ
- Mang.
- Dẫn, dắt.
Cặp thể của привести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приведу́ |
| ты | приведёшь |
| он / она́ / оно́ | приведёт |
| мы | приведём |
| вы | приведёте |
| они́ | приведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привёл |
| Giống cái (она́) | привела́ |
| Giống trung (оно́) | привело́ |
| Số nhiều (они́) | привели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приведи́те |
Câu ví dụ với привести́
- Можешь привести мне пример? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2751211
- Этот спор нас никуда не приведёт. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5358049
- Приведите их обратно до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020970
- Приведи их обратно до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020971
- Что привело вас ко мне? Sao bạn lại tới đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569899
- Их усилия ни к чему не привели. Nỗ lực của họ đổ sông đổ biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12436778
- Что привело вас сюда? Điều gì đưa bạn tới đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1836863
- Что тебя сюда привело? Sao bạn lại tới đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2772894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
привести nghĩa là gì?
привести (động từ) nghĩa là mang, dẫn, dắt.
привести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привести́ (phiên âm Latinh privestí, IPA [prʲɪvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.