TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привести́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
privestí[prʲɪvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привести́ nghĩa là mang, dẫn, dắt.

Nghĩa của привести́

Động từ

  1. Mang.
  2. Dẫn, dắt.

Cặp thể của привести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ привести́

NgôiTương lai
яприведу́
тыприведёшь
он / она́ / оно́приведёт
мыприведём
выприведёте
они́приведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)привёл
Giống cái (она́)привела́
Giống trung (оно́)привело́
Số nhiều (они́)привели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приведи́те

Câu ví dụ với привести́

  • Можешь привести мне пример? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2751211
  • Этот спор нас никуда не приведёт. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5358049
  • Приведите их обратно до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020970
  • Приведи их обратно до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020971
  • Что привело вас ко мне? Sao bạn lại tới đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569899
  • Их усилия ни к чему не привели. Nỗ lực của họ đổ sông đổ biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12436778
  • Что привело вас сюда? Điều gì đưa bạn tới đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1836863
  • Что тебя сюда привело? Sao bạn lại tới đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2772894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

привести nghĩa là gì?

привести (động từ) nghĩa là mang, dẫn, dắt.

привести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привести́ (phiên âm Latinh privestí, IPA [prʲɪvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.