TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приве́тливость

giống cáibất động vật
privétlivostʹ[prʲɪˈvʲetlʲɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приве́тливость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приве́тливость nghĩa là ân cần, niềm nở.

Nghĩa của приве́тливость

Danh từ

  1. [Tính, thái độ, sự] ân cần, niềm nở, đon đả.

Biến cách của приве́тливость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приве́тливостьприве́тливости
Sinh cách кого? чего?приве́тливостиприве́тливостей
Tặng cách кому? чему?приве́тливостиприве́тливостям
Đối cách кого? что?приве́тливостьприве́тливости
Công cụ cách кем? чем?приве́тливостьюприве́тливостями
Giới cách о ком? о чём?приве́тливостиприве́тливостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приветливость nghĩa là gì?

приветливость (danh từ) nghĩa là ân cần, niềm nở.

приветливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приве́тливость (phiên âm Latinh privétlivostʹ, IPA [prʲɪˈvʲetlʲɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.