TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приве́тственный

privétstvennyj[prʲɪˈvʲet͡stvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приве́тственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приве́тственный nghĩa là để chào mừng, chúc mừng.

Nghĩa của приве́тственный

Tính từ

  1. Để chào mừng, chúc mừng.
    • приве́тственная речьdiễn văn chào mừng, diễn văn chúc mừng, chúc từ

Biến cách của приве́тственный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприве́тственныйприве́тственноеприве́тственнаяприве́тственные
Sinh cáchприве́тственногоприве́тственногоприве́тственнойприве́тственных
Tặng cáchприве́тственномуприве́тственномуприве́тственнойприве́тственным
Đối cáchприве́тственный / приве́тственногоприве́тственноеприве́тственнуюприве́тственные / приве́тственных
Công cụ cáchприве́тственнымприве́тственнымприве́тственнойприве́тственными
Giới cáchприве́тственномприве́тственномприве́тственнойприве́тственных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

приветственный nghĩa là gì?

приветственный (tính từ) nghĩa là để chào mừng, chúc mừng.

приветственный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приве́тственный (phiên âm Latinh privétstvennyj, IPA [prʲɪˈvʲet͡stvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.