приве́тствие
Dấu sắc trên приве́тствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приве́тствие nghĩa là lời chào, lời chào mừng, lời chúc mừng.
Nghĩa của приве́тствие
Danh từ
- Lời chào; (quân sự) [động tác] chào, giơ tay chào.
- обменя́ться приве́тствиямиchào nhau, chào hỏi nhau, chào mừng nhau
- обращение, речь Lời chào mừng, lời chúc mừng, diễn văn chào mừng, diễn văn chúc mừng, chúc từ.
- посла́ть приве́тствие юбиля́руgửi lời chúc mừng (điện chúc mừng) người được kỷ niệm
Biến cách của приве́тствие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | приве́тствие | приве́тствия |
| Sinh cách кого? чего? | приве́тствия | приве́тствий |
| Tặng cách кому? чему? | приве́тствию | приве́тствиям |
| Đối cách кого? что? | приве́тствие | приве́тствия |
| Công cụ cách кем? чем? | приве́тствием | приве́тствиями |
| Giới cách о ком? о чём? | приве́тствии | приве́тствиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
приветствие nghĩa là gì?
приветствие (danh từ) nghĩa là lời chào, lời chào mừng, lời chúc mừng.
приветствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приве́тствие (phiên âm Latinh privétstvije, IPA [prʲɪˈvʲet͡stvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.