TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приве́тствовать

Cấp độ ≈B1 hai thể Trong 3.000 từ thông dụng nhất
privétstvovatʹ[prʲɪˈvʲet͡stvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приве́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приве́тствовать nghĩa là chào mừng, chúc mừng, hoan nghênh, tán thành.

Nghĩa của приве́тствовать

Động từ

  1. Chào mừng, chúc mừng; (quân sự) chào, giơ tay chào; (шумными возгласами) hoan hô. + đối cách
  2. одобрять Hoan nghênh, tán thành. + đối cách
    • приве́тствовать чью́-л. инициати́вуhoan nghênh sáng kiến của ai

Chia động từ приве́тствовать

NgôiHiện tạiTương lai
яприве́тствуюприве́тствую
тыприве́тствуешьприве́тствуешь
он / она́ / оно́приве́тствуетприве́тствует
мыприве́тствуемприве́тствуем
выприве́тствуетеприве́тствуете
они́приве́тствуютприве́тствуют

Quá khứ

Giống đực (он)приве́тствовал
Giống cái (она́)приве́тствовала
Giống trung (оно́)приве́тствовало
Số nhiều (они́)приве́тствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приве́тствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приве́тствуйте

Họ từ của приве́тствовать

Câu hỏi thường gặp

приветствовать nghĩa là gì?

приветствовать (động từ) nghĩa là chào mừng, chúc mừng, hoan nghênh, tán thành.

приветствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приве́тствовать (phiên âm Latinh privétstvovatʹ, IPA [prʲɪˈvʲet͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.