TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приве́шивать

thể chưa hoàn thành
privéšivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приве́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приве́шивать nghĩa là treo lên, treo.

Nghĩa của приве́шивать

Động từ

  1. Treo... lên, treo.

Cặp thể của приве́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приве́шивать

NgôiHiện tại
яприве́шиваю
тыприве́шиваешь
он / она́ / оно́приве́шивает
мыприве́шиваем
выприве́шиваете
они́приве́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)приве́шивал
Giống cái (она́)приве́шивала
Giống trung (оно́)приве́шивало
Số nhiều (они́)приве́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приве́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приве́шивайте

Câu hỏi thường gặp

привешивать nghĩa là gì?

привешивать (động từ) nghĩa là treo lên, treo.

привешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приве́шивать (phiên âm Latinh privéšivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.