приве́шивать
Dấu sắc trên приве́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приве́шивать nghĩa là treo lên, treo.
Nghĩa của приве́шивать
Động từ
- Treo... lên, treo.
Cặp thể của приве́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приве́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приве́шиваю |
| ты | приве́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | приве́шивает |
| мы | приве́шиваем |
| вы | приве́шиваете |
| они́ | приве́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приве́шивал |
| Giống cái (она́) | приве́шивала |
| Giống trung (оно́) | приве́шивало |
| Số nhiều (они́) | приве́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приве́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приве́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
привешивать nghĩa là gì?
привешивать (động từ) nghĩa là treo lên, treo.
привешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приве́шивать (phiên âm Latinh privéšivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.