привива́ть
Dấu sắc trên привива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привива́ть nghĩa là С. -х. ghép, ghép cây.
Nghĩa của привива́ть
Động từ
- С. -х. ghép, ghép cây. + đối cách
- акклиматизировать растения Làm... quen khí hậu, làm... hợp thủy thổ. + đối cách
- Д В (y học) chủng, tiêm chủng.
- приви́ть кому́-л. о́спуchủng đậu (trồng đậu) cho ai
- В Д (nghĩa bóng) (заставлять усвоить) gây thói quen, làm... cho quen.
- приви́ть кому́-л. любо́вь к труду́tập cho ai thói quen yêu lao động
Cặp thể của привива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привива́ю |
| ты | привива́ешь |
| он / она́ / оно́ | привива́ет |
| мы | привива́ем |
| вы | привива́ете |
| они́ | привива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прививать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привива́л |
| Giống cái (она́) | привива́ла |
| Giống trung (оно́) | привива́ло |
| Số nhiều (они́) | привива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привива́йте |
Họ từ của привива́ть
Câu hỏi thường gặp
прививать nghĩa là gì?
прививать (động từ) nghĩa là С. -х. ghép, ghép cây.
прививать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привива́ть (phiên âm Latinh privivátʹ, IPA [prʲɪvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.