TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привива́ть

thể chưa hoàn thành
privivátʹ[prʲɪvʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привива́ть nghĩa là С. -х. ghép, ghép cây.

Nghĩa của привива́ть

Động từ

  1. С. -х. ghép, ghép cây. + đối cách
  2. акклиматизировать растения Làm... quen khí hậu, làm... hợp thủy thổ. + đối cách
  3. Д В (y học) chủng, tiêm chủng.
    • приви́ть кому́-л. о́спуchủng đậu (trồng đậu) cho ai
  4. В Д (nghĩa bóng) (заставлять усвоить) gây thói quen, làm... cho quen.
    • приви́ть кому́-л. любо́вь к труду́tập cho ai thói quen yêu lao động

Cặp thể của привива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ привива́ть

NgôiHiện tại
япривива́ю
тыпривива́ешь
он / она́ / оно́привива́ет
мыпривива́ем
выпривива́ете
они́привива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прививать.

Quá khứ

Giống đực (он)привива́л
Giống cái (она́)привива́ла
Giống trung (оно́)привива́ло
Số nhiều (они́)привива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)привива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)привива́йте

Họ từ của привива́ть

Câu hỏi thường gặp

прививать nghĩa là gì?

прививать (động từ) nghĩa là С. -х. ghép, ghép cây.

прививать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привива́ть (phiên âm Latinh privivátʹ, IPA [prʲɪvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.